BẢNG GIÁ THAM KHẢOSJC 141.000.000 đ/lượngXAU $4.072,10USD/VND 25.780
Tự động cập nhậtCập nhật tự động

THỊ TRƯỜNG

Lãi suất & tỷ giá

Tỷ giá USD / VND

VIETCOMBANK
Mua tiền mặt25.370
Chuyển khoản25.400
Bán ra25.780

02:09 · 08/11/2026 · tỷ giá tham chiếu

NGÂN HÀNG

Lãi suất tiết kiệm

33 ngân hàng
Lãi suất các ngân hàng theo kỳ hạn, đơn vị phần trăm trên năm
Ngân hàng1T3T6T12T18T24T
Hiệu lực 2026-11-074,504,756,007,007,007,00
Hiệu lực 2026-11-074,754,756,606,706,806,80
Hiệu lực 2026-11-074,754,756,556,606,956,95
Hiệu lực 2026-11-074,304,405,006,505,705,80
Hiệu lực 2026-11-074,504,656,306,406,906,90
Hiệu lực 2026-11-074,654,755,906,306,806,80
Hiệu lực 2026-11-074,754,755,906,206,506,00
Hiệu lực 2026-11-074,754,755,906,206,606,80
Hiệu lực 2026-11-074,004,205,906,106,706,80
Hiệu lực 2026-11-074,754,755,956,056,456,45
Hiệu lực 2026-11-074,504,505,606,006,306,30
Hiệu lực 2026-11-074,704,705,906,005,805,80
Hiệu lực 2026-11-074,604,805,805,906,006,10
Hiệu lực 2026-11-073,704,104,105,706,207,00
Hiệu lực 2026-11-074,404,505,305,706,306,40
Hiệu lực 2026-11-074,504,605,105,706,306,02
Hiệu lực 2026-11-074,504,705,505,706,606,70
Hiệu lực 2026-11-073,603,805,555,555,065,06
Hiệu lực 2026-11-072,102,403,005,505,506,00
Hiệu lực 2026-11-074,504,505,305,506,306,30
Hiệu lực 2026-11-074,204,205,205,405,905,90
Hiệu lực 2026-11-072,102,403,005,405,906,00
Hiệu lực 2026-11-072,602,903,505,405,906,00
Hiệu lực 2026-11-072,102,403,005,405,906,00
Hiệu lực 2026-11-073,904,205,005,305,755,75
Hiệu lực 2026-11-073,503,604,905,205,504,90
Hiệu lực 2026-11-073,353,454,805,105,105,10
Hiệu lực 2026-11-073,503,604,705,005,005,00
Hiệu lực 2026-11-073,503,504,805,005,055,05
Hiệu lực 2026-11-074,004,004,004,805,405,40
Hiệu lực 2026-11-074,504,504,504,805,805,80
Hiệu lực 2026-11-073,453,953,954,305,455,45
Hiệu lực 2026-11-070,100,100,503,703,903,90

Lịch sử lãi suất 90 ngày

% / NĂM

Bảng số liệu lãi suất
Ngày%/năm